Arsenal Tivat
Montenegro
Arsenal Tivat Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Arsenal Tivat ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Arsenal Tivat là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat không ghi được bàn trong 46% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Arsenal Tivat để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Arsenal Tivat đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arsenal Tivat đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Arsenal Tivat tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Arsenal Tivat tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Arsenal Tivat đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Arsenal Tivat ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Arsenal Tivat ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arsenal Tivat ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arsenal Tivat ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Arsenal Tivat thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arsenal Tivat thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arsenal Tivat có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arsenal Tivat thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arsenal Tivat có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Arsenal Tivat thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arsenal Tivat thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arsenal Tivat thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arsenal Tivat có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Arsenal Tivat Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 6 | 8 | 61:36 | 25 | 72 | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 51:29 | 22 | 69 | |
| 3 | 36 | 13 | 12 | 11 | 44:36 | 8 | 51 | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 43:45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 13 | 9 | 14 | 36:35 | 1 | 48 | |
| 6 | 36 | 14 | 4 | 18 | 49:54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 12 | 10 | 14 | 36:46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | 38:48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | 38:48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 9 | 8 | 19 | 30:49 | -19 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation